2021-10-18 13:27:28 Find the results of "

né tránh

" for you

Videos for Né Tránh

See more videos for Né Tránh

né tránh in English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe

Check 'né tránh' translations into English. Look through examples of né tránh translation in sentences, listen to pronunciation and learn grammar.

né tránh – Wiktionary tiếng Việt

né tránh. Không muốn đối diện với ai. Thấy hắn, anh em đều né tránh. Ngại làm việc gì. Né tránh khó khăn. Dịch Tham khảo . Hồ Ngọc Đức, Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí

Né Tránh | Huỳnh Ái Vy ft Nguyễn Sơn Khánh . - YouTube

Mỗi người ủng hộ 1 subcribe giúp Vy mau lấy nút bac nào mọi người ơi 😍Né Tránh : Huỳnh Ái Vy ft Nguyễn Sơn Khánh .Độc quyền ZingMp3Composer: DC.Tâm.Cấm reup...

né tránh trong tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe

Né tránh Cá nhân không thích thương lượng và không làm điều đó trừ khi được bảo đảm. Avoiding Individuals who do not like to negotiate and don't do it unless warranted. Song, thay vì thán phục và cảm kích, họ né tránh . Yet, instead of responding with wonderment and appreciation, they withdrew.

tránh né in English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe

QED. Một số người từ chối hoặc tránh nó, ngay cả khi nó ở bên cạnh họ. Some reject it or avoid it, even when it is at their doorstep. jw2019. Ông không tránh trách nhiệm phơi bày ngay cả tội lỗi của Vua Hê-rốt. He did not shirk his responsibility to expose even the sin of King Herod. jw2019.

tránh né trong tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe

Kiểm tra các bản dịch 'tránh ' sang Tiếng Anh. Xem qua các ví dụ về bản dịch tránh trong câu, nghe cách phát âm và học ngữ pháp.

Rối loạn nhân cách né tránh (AVPD) - Rối loạn tâm thần - Cẩm ...

Rối loạn nhân cách né tránh được đặc trưng bởi việc né tránh các tình huống xã hội hoặc tương tác có nguy cơ bị từ chối, phê bình, hoặc bị làm bẽ mặt. Chẩn đoán theo tiêu chuẩn lâm sàng. Điều trị bằng liệu pháp tâm lý, thuốc giải lo âu và thuốc chống trầm cảm.

Đọc truyện tranh online - Truyện gì cũng có - NetTruyen

Web đọc truyện tranh online lớn nhất được cập nhật liên tục mỗi ngày - Cùng tham gia đọc truyện và thảo luận với hơn 💚10 triệu thành viên tại NetTruyen

tránh in English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe

Bạn sẽ muốn phòng tránh nó. You want to avoid that. QED. Thỏa lòng với đời sống tạm trú trong thế gian giúp chúng ta tránh rơi vào bẫy này. 13:22) Our living contentedly as temporary residents in this system of things helps us to avoid falling into this trap.

Khi yêu, bạn thuộc nhóm an toàn, lo lắng hay né tránh?

Nhóm né tránh. Nếu bạn là nhóm người né tránh, bạn sẽ cảm thấy bản thân chưa sẵn sàng cho việc cam kết gắn bó lâu dài. Bạn cho rằng gắn bó với nhau lâu dài sẽ dần dần khiến bạn mất tự do, và mối quan hệ là điều sẽ xâm phạm sự riêng tư của bạn.